

Các thuật ngữ thường gặp khi chơi Pickleball là yếu tố quan trọng giúp người chơi hiểu rõ hơn về môn thể thao này. Đặc biệt, với sự phát triển mạnh mẽ và sự phổ biến của Pickleball tại Việt Nam, việc nắm vững các thuật ngữ sẽ không chỉ giúp bạn chơi tốt hơn mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp với đồng đội và bạn bè.
Pickleball là một môn thể thao thú vị, kết hợp giữa tennis, badminton và bóng bàn. Nó có những quy tắc đơn giản nhưng chiến thuật phong phú, phù hợp cho mọi lứa tuổi.
Vì vậy, hiểu biết về các thuật ngữ cơ bản là bước đầu tiên để bạn tham gia vào trò chơi đầy hấp dẫn này. Hãy cùng khám phá những thuật ngữ thường gặp và cách sử dụng chúng hiệu quả qua bài viết dưới đây.
Tìm Hiểu Về Sân Chơi Và Dụng Cụ Trong Pickleball
Trước khi bắt đầu hành trình tìm hiểu các thuật ngữ trong Pickleball, chúng ta cần nắm rõ được sân chơi và dụng cụ mà trò chơi này yêu cầu.
Khái Niệm Về Sân Chơi
Sân chơi trong Pickleball có kích thước nhỏ hơn so với nhiều môn thể thao khác, thường có chiều dài 20 feet x 44 feet cho đôi và 20 feet x 22 feet cho đơn. Sân được chia thành hai bên bởi một lưới ở giữa.
Người mới chơi thường cảm thấy sân nhỏ khiến họ dễ dàng bị áp lực, nhưng thực tế, kích thước này giúp tăng cường sự linh hoạt và kỹ năng phản xạ. Điều này cũng giúp trận đấu trở nên thú vị hơn khi người chơi phải nhanh chóng di chuyển và đưa ra quyết định chính xác.
Dụng Cụ Cần Thiết
Trong Pickleball, bạn cần ít nhất hai dụng cụ chính: vợt (Paddle) và bóng (Ball).
Vợt Pickleball thường được làm từ gỗ, composite hoặc graphite, nhẹ và dễ cầm. Điều này giúp người chơi dễ dàng thực hiện các cú đánh mạnh mẽ và kiểm soát bóng tốt hơn.
Bóng Pickleball là loại bóng nhựa có lỗ, nhẹ và dễ kiểm soát. Việc chọn loại bóng phù hợp rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến tốc độ và cách bóng bay trong không khí.
>> So sánh và đánh giá Vợt Pickleball Ép Lạnh và Ép Nhiệt, đâu là lựa chọn tốt?
Cấu Trúc Lưới
Cấu trúc lưới trong môn Pickleball cũng đóng vai trò quan trọng. Lưới cao 36 inch (91,44cm) tại cột và 34 inch (86,36cm) ở giữa, chia sân thành hai phần.
Điều này giúp người chơi dễ dàng nhận biết các tình huống đánh bóng, cũng như tạo ra những kỹ thuật độc đáo khi giao đấu. Nắm vững cấu trúc sân chơi và dụng cụ là nền tảng để bạn có thể áp dụng các thuật ngữ trong quá trình chơi.
Các Thuật Ngữ Nói Về Kỹ Thuật Chơi Bóng Pickleball
Khi đã hiểu rõ về sân chơi và dụng cụ, chúng ta hãy cùng điểm qua những thuật ngữ cơ bản trong Pickleball. Những thuật ngữ này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn nâng cao khả năng chơi của bạn.
Serve (Phát bóng)
Phát bóng là hành động khởi đầu mỗi điểm trong Pickleball. Người chơi phải thực hiện cú đánh dưới tay, đưa bóng chéo sân sang phía đối phương. Đây là khoảnh khắc bạn đặt nền móng cho trận đấu.
Một cú phát bóng không chỉ đơn thuần là đưa bóng vào cuộc; nó là vũ khí chiến thuật. Phát bóng sâu, mạnh hoặc xoáy có thể đẩy đối thủ vào thế phòng thủ ngay lập tức, buộc họ phải phản ứng nhanh và chính xác.
Forehand Drive (Đánh thuận tay mạnh)
Đây là cú đánh mạnh mẽ từ đường cuối sân (baseline), thường đi chéo sân hoặc dọc đường biên. Với mặt thuận của tay, bạn tung ra một đường bóng nhanh như tia chớp.
Forehand drive không chỉ là biểu diễn sức mạnh; nó còn là cách để bạn kiểm soát không gian, ép đối thủ lùi sâu và mở ra cơ hội tấn công tiếp theo.
Backhand Drive (Đánh ngược tay mạnh)
Tương tự như forehand drive, nhưng được thực hiện ở phía không thuận bằng mặt sau của tay. Đây là thử thách cho kỹ năng linh hoạt của bạn.
Cú backhand drive không chỉ là phương án thay thế; nó còn mang tính bất ngờ, khiến đối thủ khó đoán hướng bóng và rơi vào thế bị động.
Dink (Đánh dink)
Dink là cú đánh nhẹ nhàng, có kiểm soát, đưa bóng bay theo đường cong cao và rơi xuống khu vực nhà bếp (kitchen) của đối phương. Đây là nghệ thuật làm chậm nhịp độ trận đấu.
Đừng coi thường sự mềm mại của dink; nó là nước đi đầy mưu mẹo, đặt bóng vào vị trí khó để đối thủ không thể tấn công mà phải cẩn trọng đáp trả.
Volley (Đánh trả không để bóng rơi)
Volley là khi bạn đánh bóng trên không, trước khi nó chạm đất, thường thực hiện gần lưới. Đây là cú đánh nhanh, mạnh và đầy uy lực.
Volley không chỉ là phản xạ; nó là cách để bạn giữ thế chủ động, gây áp lực liên tục lên đối phương, nhưng nhớ nhé, tuyệt đối không volley trong khu vực nhà bếp!
Overhead Smash (Đập bóng trên đầu)
Khi bóng bay cao quá đầu, đây là lúc để bạn tung cú đập mạnh từ trên xuống, kết thúc điểm một cách dứt khoát.
Overhead smash không chỉ là sức mạnh; nó là tuyên ngôn chiến thắng, khiến đối thủ chỉ biết ngước nhìn khi bóng lao xuống sân như một cú nock-out.
Lob (Cú đánh cầu vồng)
Lob là cú đánh đưa bóng bay cao qua đầu đối phương, thường dùng để “reset” lối chơi hoặc tạo thời gian di chuyển. Đây là pha bóng mang tính phòng thủ nhưng đầy khéo léo.
Lob không chỉ là giải pháp tình thế; nó còn là cách bạn đẩy đối thủ ra xa lưới, giành lại thế trận khi bị ép sát.
Drop Shot (Cú đánh bỏ nhỏ)
Cú đánh nhẹ nhàng này đưa bóng vừa qua lưới và rơi xuống gần khu vực nhà bếp phía đối phương. Nó buộc đối thủ phải lao lên phía trước.
Drop shot không chỉ là sự tinh tế; nó là cách bạn thay đổi nhịp độ, khiến đối thủ mất cân bằng và mở ra khoảng trống để tấn công.
Groundstroke (Đánh bóng đất)
Groundstroke là cú đánh cơ bản nhất, thực hiện sau khi bóng nảy một lần trên sân. Đây là nền tảng mà mọi người chơi Pickleball đều phải nắm vững.
Dù đơn giản, groundstroke vẫn mang tính chiến thuật; một cú đánh chính xác có thể đặt bóng vào góc khó, làm đối thủ phải chạy đua với bạn.
Backhand Punch (Cú đấm trái tay)
Cú đánh nhanh, gọn bằng mặt trái của vợt, thường dùng để đáp trả những cú dink cao từ đối phương. Nó giống như một cú đấm bất ngờ trong võ thuật.
Backhand punch không chỉ là phản ứng; nó là cách bạn biến thế thủ thành công, trả bóng mạnh mẽ mà không cần quá nhiều động tác.
Third Shot Drop (Cú đánh bỏ nhỏ lần thứ ba)
Đây là cú đánh nhẹ nhàng được thực hiện bởi đội phát bóng sau khi đối phương trả giao bóng, nhằm đưa bóng rơi vào khu vực nhà bếp của họ.
Third shot drop không chỉ là kỹ thuật; nó là chiến lược thông minh, giúp đội phát bóng tiến lên lưới và giành lợi thế trong cuộc đấu trí gần lưới.
Thuật ngữ về loại hình trận đấu Pickleball
Đôi nam nữ (Coed doubles): Một trận đấu mà bốn người chơi đôi có thể là bất kỳ sự kết hợp nào của người chơi nam và nữ. Không có yêu cầu nào liên quan đến giới tính.
Đôi đồng giới (Gender doubles): Cả bốn người chơi đôi phải cùng giới tính.
Đôi nam (Men's doubles): Cả bốn người chơi đôi phải là nam.
Đôi nam nữ (Mixed doubles): Mỗi bên phải có một người chơi nam và một người chơi nữ.
Đôi nữ (Women's doubles): Cả bốn người chơi đôi phải là nữ.
Thuật ngữ về vợt Pickleball
Vợt thi đấu (Tournament Paddles): Được thiết kế cho người chơi chuyên nghiệp, những cây vợt này thường được làm từ vật liệu cao cấp và có trọng lượng nặng hơn để tăng sức mạnh và độ chính xác.
Vợt hiệu suất cao (Performance Paddles): Phù hợp với người chơi có kinh nghiệm, những cây vợt này cân bằng giữa sức mạnh, kiểm soát và cảm giác bóng.
Vợt giải trí (Recreational Paddles): Lý tưởng cho người mới bắt đầu, những cây vợt này thường nhẹ hơn và có điểm ngọt lớn hơn để dễ dàng tiếp xúc bóng.
>> Axel Pik cung cấp đủ 3 dòng vợt Pickleball đáp ứng mọi nhu cầu chơi bóng, hãy dành 1 phút tham khảo
Thuật ngữ về bóng Pickleball
Bóng thi đấu (Tournament Balls): Được thiết kế để sử dụng trong các giải đấu chuyên nghiệp, những quả bóng này có độ bền cao và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về kích thước và trọng lượng.
Bóng vô địch (Championship Balls): Thường được sử dụng trong các trận đấu cấp câu lạc bộ và giải đấu nghiệp dư, những quả bóng này có chất lượng tốt và giá cả phải chăng.
Bóng trong nhà (Indoor Balls): Nhẹ hơn với các lỗ lớn hơn, được thiết kế để sử dụng trên bề mặt sân trong nhà.
Bóng ngoài trời (Outdoor Balls): Nặng hơn với các lỗ nhỏ hơn, được thiết kế để sử dụng trên bề mặt sân ngoài trời.
Thuật ngữ về phụ kiện Pickleball
Túi đựng vợt Pickleball (Pickleball Bags): Được thiết kế để đựng vợt, bóng và các phụ kiện khác, với nhiều ngăn và kích thước khác nhau để phù hợp với nhu cầu của người chơi.
Tay cầm (Grips): Lớp bọc thêm vào tay cầm vợt để tăng độ bám và thoải mái khi chơi.
Giày (Shoes): Giày thể thao chuyên dụng cho Pickleball, với thiết kế hỗ trợ di chuyển ngang và độ bám tốt trên sân.
Edge Guard Tape (Băng dán bảo vệ cạnh vợt): Bảo vệ cạnh vợt khỏi bị sứt mẻ và trầy xước.
Towel (Khăn lau vợt): Giúp lau sạch mồ hôi và bụi bẩn trên mặt vợt, tăng độ bám và độ bền cho vợt.
Lead Tape (Băng dán chì): Dùng để tăng trọng lượng vợt, giúp người chơi tạo ra lực đánh mạnh hơn.
Protective Eyewear/Glasses (Kính bảo hộ): Bảo vệ mắt khỏi những cú đánh mạnh hoặc bóng bay lệch hướng.
Headband/Wristband (Băng đô/băng quấn cổ tay): Hỗ trợ thấm hút mồ hôi, giúp người chơi thoải mái hơn khi vận động.
Hat/Visor/Cap (Mũ/nón che nắng): Bảo vệ đầu và mắt khỏi ánh nắng mặt trời khi chơi ngoài trời.
Ball Machine/Launcher (Máy bắn bóng): Giúp người chơi luyện tập các kỹ thuật đánh bóng một cách độc lập.
Portable Net (Lưới di động): Thuận tiện cho việc lắp đặt và di chuyển, phù hợp với những người chơi không có sân Pickleball cố định.
Dink Pad (Tấm đệm dink): Dùng để luyện tập cú đánh dink, giúp người chơi kiểm soát lực và hướng bóng tốt hơn.
Ball Retriever/Picker (Dụng cụ nhặt bóng): Giúp người chơi nhặt bóng nhanh chóng và dễ dàng, tiết kiệm thời gian và công sức.
Training Balls (Bóng tập): Bóng có trọng lượng nặng hơn bóng thi đấu, giúp người chơi tăng cường sức mạnh cổ tay và cánh tay.
Thuật ngữ Pickleball chung khác
Ace: Một cú giao bóng mà đối phương không thể chạm vào, dẫn đến điểm cho bên giao bóng.
Vòng quanh cột lưới (Around the Post - ATP): Khi người chơi đánh một cú đánh hợp lệ vòng quanh bên ngoài cột lưới ở hai bên sân. Quả bóng sẽ không đi qua lưới mà đi vòng quanh nó.
Đường biên cuối sân (Baseline): Đường kẻ phía sau đánh dấu mép sân.
Bóng trúng người (Body Shot): Khi quả bóng pickleball trúng vào người của người chơi khác. Điều này là hợp lệ và dẫn đến một điểm.
Đường giữa sân (Center Line): Đường giữa chia đôi sân ở hai bên từ đường kitchen đến đường biên cuối sân.
Chéo sân (Cross-court): Sân đối diện theo đường chéo với sân của bạn. Khi giao bóng, bạn phải đánh bóng chéo sân cho đối thủ.
Bóng chết (Dead Ball): Được gọi sau khi có lỗi, điểm kết thúc.
Luật hai lần nảy (Double Bounce Rule): Luật hai lần nảy quy định rằng khi bóng được giao bóng, đội tiếp bóng phải để bóng nảy một lần trước khi trả lại, và sau đó đội giao bóng phải để bóng nảy một lần trước khi trả lại.
Nảy đúp (Double Bounce): Một quả bóng pickleball nảy hai lần ở một bên sân. Nảy đúp là một lỗi.
Loại kép (Double Elimination): Trong một tình huống giải đấu, loại hình chơi này có nghĩa là một đội hoặc người chơi sẽ cần phải thua hai lần (hoặc hai trận đấu) trước khi bị loại.
Lỗi chân (Foot Fault): Lỗi xảy ra do vị trí đặt chân. Điều này có thể xảy ra ở người giao bóng (nơi người giao bóng bước qua đường biên cuối sân) hoặc khi bước vào vùng không vô lê.
Lần giao bóng đầu tiên (First Serve): Để bắt đầu một trận đấu mới, chỉ một người chơi đồng đội từ bên giao bóng đầu tiên mới được phép giao bóng. Sau lỗi đầu tiên, lượt giao bóng chuyển sang bên đối phương.
Lưới (Let): Một cú giao bóng chạm vào dây lưới và rơi vào ô giao bóng. Không giống như trong quần vợt, các cú giao bóng chạm lưới được chơi.
Gọi bóng chạm biên (Line Calls): Nếu bất kỳ phần nào của bóng tiếp đất trên các đường biên sân, nó được coi là trong (ngoại trừ trường hợp của Đường không vô lê).
Lưới (Net): Lưới được căng ngang giữa sân, đóng vai trò là ranh giới giữa các đội và là chướng ngại vật để trao đổi bóng qua lại. Nếu không có sẵn sân pickleball gần đó, bạn có thể sử dụng sân tennis.
Nếu lưới có thể điều chỉnh, nó nên được di chuyển thấp hơn khoảng hai inch (5,08cm) so với lưới được sử dụng cho quần vợt. Ngoài ra, sân tennis lớn hơn nhiều so với sân pickleball, vì vậy bạn có thể muốn sử dụng hình nón để làm nổi bật ranh giới pickleball.
Đường không vô lê (Non-Volley Line): Đường song song với lưới và cách lưới 7' cho biết vùng không vô lê.
Vùng không vô lê ("The Kitchen") (Non-Volley Zone ("The Kitchen")): Phần sân liền kề với lưới. Người chơi không được vô lê bóng khi đang đứng trong vùng không vô lê. Nó bao gồm tất cả các đường bao quanh vùng.
Bị "dưa chua" (Pickled): Ghi được 0 điểm trong một trận đấu. Nếu bạn thua một trận đấu pickleball 11-0, bạn đã bị "dưa chua".
Lối chơi (Rally): Trận đấu liên tục xảy ra sau khi giao bóng và trước khi có lỗi.
Người nhận bóng (Receiver): Người nhận giao bóng và nằm chéo góc với người giao bóng. Người nhận bóng là người chơi duy nhất có thể trả bóng khi giao bóng.
Chơi lại (Replays): Bất kỳ lối chơi nào được chơi lại vì bất kỳ lý do gì mà không trao điểm hoặc đổi bên.
Lần giao bóng thứ hai (Second Serve): Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả tình huống khi một đội giao bóng bắt đầu trận đấu hoặc sau đó mất lượt giao bóng đầu tiên trong số hai lượt giao bóng được phân bổ.
Ô giao bóng (Service Court): Khu vực ở hai bên đường giữa sân, được giới hạn bởi đường không vô lê, đường biên cuối sân và đường biên dọc. Tất cả các đường đều được bao gồm trong ô giao bóng ngoại trừ đường không vô lê.
Đổi bên (Side Out): Được tuyên bố sau khi một bên mất lượt giao bóng và bên kia được trao lượt giao bóng.
Các tổ chức Pickleball trên Thế giới
Hiệp hội Pickleball Hoa Kỳ (USAPA): Cơ quan quản lý quốc gia về Pickleball tại Hoa Kỳ.
Liên đoàn Pickleball Quốc tế (IPF): Được thành lập vào năm 2010 với mục tiêu trở thành cơ quan quản lý toàn cầu cho môn thể thao pickleball.
Liên đoàn Pickleball Thế giới (WPF): Được thành lập vào năm 2018 với mục tiêu quản lý cơ sở hạ tầng của pickleball.
Liên đoàn Pickleball Toàn cầu (GPF): Được thành lập vào năm 2023 với mục tiêu trở thành cơ quan quản lý toàn cầu cho môn thể thao pickleball.
Ủy ban Pickleball Quốc tế (PIC): Được thành lập vào năm 2023 với nỗ lực trở thành "cơ quan quản lý toàn cầu cho pickleball".
Hiệp hội Pickleball Thống nhất Hoa Kỳ (UPA-A): Được thành lập vào tháng 5 năm 2024 để hoạt động như cơ quan quản lý cho PPA và MLP tại Hoa Kỳ.
Liên đoàn Pickleball Châu Âu (EPF): Cơ quan quản lý khu vực lục địa cho pickleball ở Châu Âu.
Xếp hạng Pickleball Toàn cầu Năng động (DUPR): Hệ thống xếp hạng người chơi pickleball.
Một số điểm thú vị về thuật ngữ Pickleball
Một điều thú vị về Pickleball là hệ thống thuật ngữ của nó khá sáng tạo và đôi khi hài hước. Ví dụ, "Kitchen" (bếp) là tên gọi của vùng không vô lê, và "Pickled" (bị dưa chua) là thuật ngữ chỉ việc một đội không ghi được điểm nào trong một trận đấu.
Những thuật ngữ độc đáo này góp phần tạo nên sự thú vị và gần gũi cho môn thể thao này.
Tổng kết
Bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về các thuật ngữ phổ biến trong Pickleball, từ các thuật ngữ cơ bản đến các thuật ngữ chuyên sâu hơn. Hy vọng rằng việc hiểu rõ các thuật ngữ này sẽ giúp bạn hòa nhập vào cộng đồng người chơi, nâng cao kỹ năng chơi và tận hưởng trọn vẹn niềm vui mà môn thể thao này mang lại.
Nghiên cứu cho thấy Pickleball đang phát triển với tốc độ chóng mặt trên toàn cầu, với sự tham gia của nhiều tổ chức quốc tế và sự gia tăng không ngừng về nguồn lực dành cho người chơi . Với sự phát triển này, Pickleball hứa hẹn sẽ trở thành một môn thể thao phổ biến tại Việt Nam trong tương lai gần.
Hãy tham gia vào cộng đồng Pickleball đang ngày càng lớn mạnh tại Việt Nam! Để tìm hiểu thêm về Pickleball và kết nối với những người chơi khác, bạn có thể truy cập trang web của Hiệp hội Pickleball Hoa Kỳ (USAPA) tại usapickleball.org hoặc tìm kiếm các câu lạc bộ Pickleball tại địa phương.
Chúc bạn có những trận đấu Pickleball thú vị và thành công! https://axelpickleball.com/pickleball-cho-nguoi-viet-cac-thuat-ngu-thong-dung-va-cach-su-dung/
Nhận xét
Đăng nhận xét